Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21
Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21
Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21
Giảm giá!

Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21

Thương hiệu phụ tùng: FORDXuất xứ sản phẩm: Hàng chính hãngVị trí lắp đặt: Giảm sóc trước Ranger 3.2 & 2.2

1.200.000 1.400.000 

Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21 K2MZ18124B K2MJ18045EA

*** giảm sóc trước ranger 2014 ; giảm sóc trước ranger 2015 ; giảm sóc trước ranger 2016 ; giảm sóc trước ranger 2017 ; giảm sóc trước ranger 2018 ; giảm sóc trước ranger 2019 ; giảm sóc trước ranger 2020 ; giảm sóc trước ranger 2021 …

*** giảm sóc trước ( hay còn gọi là giảm chấn trước , thụt trước , nhún trước …

*** dùng cho Ford Ranger 3.2 và ranger 2.2 Ford Ranger 2013 đến 2021

Chú ý: Trên đây chỉ là đơn giá 1 chiếc, Nếu cần thay đủ cho 1 xe, Quý Khách hàng cần mua số lượng là 2

Curoa tổng, bi tăng tổng, bi tỳ Ford Ranger / Mazad BT50

CODE SƠ ĐỒ MÃ PHỤ TÙNG TÊN PHỤ TÙNG
Ứng với mỗi code trên hình, sẽ có mã sản phẩm tương ứng
Click vào chi tiết để xem giá và mua sản phẩm mình cần!
34-211 EB3Z3084L Càng A trên bên phụ Chi tiết
34-211z EB3Z3085L Càng A trên bên lái Chi tiết
34-310 EB3Z3078R Càng A dưới bên phụ Chi tiết
34-310Z EB3Z3079R Càng A dưới bên lái Chi tiết
34-910A K2MZ18124B Giảm sóc trước Ranger 2.2 Chi tiết
K2MZ18124C Giảm sóc trước Ranger 3.2 Chi tiết
34-340 UC3C34340A Bát bèo giảm sóc trước / cần 2 Chi tiết
34-110 EB3Z3A619A Cao su giảm chấn càng a Chi tiết
34-470 AB3Z3068A Cao su càng A trên / cần 4 Chi tiết
34-540 UC2R34540A Rotuyn trụ đứng trên / cần 2 Chi tiết
34-550 Rotuyn trụ đứng dưới / cần 2 Chi tiết
JB3Z3050B Rotuyn trụ đứng dưới / cần 2 / ko lỗ Chi tiết
9YA021447 W716826S439 Bu lông suốt càng a trên M14 X 292 Chi tiết
34-011 EB3Z5310D Lò xo giảm sóc trước / cần 2 Chi tiết
34-470 AB3Z3069A Cao su càng A dưới / cần 4 Chi tiết
AB3Z3B436C Cao su chụp bụi láp trong, ngoài Chi tiết
EB3Z3A130A Rotuyn lái ngoài phụ Ford Everest 3.2 EB3C3289AA lái điện Chi tiết
EB3Z3A130C Rotuyn lái ngoài lái Ford Everest 3.2 EB3C3290AA lái điện Chi tiết
UC2N32280 AB3Z3A130C Rotuyn lái ngoài phụ Ranger / BT50 3.2 & 2.2 lái cơ Chi tiết
UC2N32290 AB3Z3A130D Rotuyn lái ngoài lái Ranger / BT50 3.2 & 2.2 lái cơ Chi tiết
AB3Z3280A Rotuyn lái trong Ranger / BT50 lái cơ Chi tiết
EB3Z3280A Rotuyn lái trong Ranger / Everest 3.2 lái điện Chi tiết

Mô tả

Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21 K2MZ18124B K2MJ18045EA

*** giảm sóc trước ranger 2014 ; giảm sóc trước ranger 2015 ; giảm sóc trước ranger 2016 ; giảm sóc trước ranger 2017 ; giảm sóc trước ranger 2018 ; giảm sóc trước ranger 2019 ; giảm sóc trước ranger 2020 ; giảm sóc trước ranger 2021 …

*** giảm sóc trước ( hay còn gọi là giảm chấn trước , thụt trước , nhún trước …

*** dùng cho Ford Ranger 3.2 và ranger 2.2 Ford Ranger 2013 đến 2021

Chú ý: Trên đây chỉ là đơn giá 1 chiếc, Nếu cần thay đủ cho 1 xe, Quý Khách hàng cần mua số lượng là 2

Chính sách Đổi – Trả hàng hóa tại Phụ Tùng Xe Việt

Đổi – Trả hàng là một trong số những chính sách đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

Quý khách vui lòng đọc kỹ chính sách Đổi – Trả dưới đây để đảm bảo quyền lợi của mình.

+ Sản phẩm được đổi trả trong vòng 7 ngày, kể từ ngày Phụ Tùng Xe Việt xuất hàng đi

+ Sản phẩm được hoàn tiền khi Phụ Tùng Xe Việt nhận được hàng hoàn về

+ Với điều kiện hàng còn nguyên vẹn, không lắp ráp, không trầy xước, còn nguyên vỏ hộp.

+ Nếu bên Phụ Tùng Xe Việt / chúng tôi gửi sai hàng hoặc không đúng như trên hình ảnh . Cước phí đổi trả hàng hóa sẽ do bên Phụ Tùng Xe Việt chịu 100% chi phí này cho quý khách .!

Quý Khách hàng cần mua Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21 K2MZ18124B ;
vui lòng liên hệ trực tiếp Phụ Tùng Xe Việt trực tiếp qua hotline : 03.68.69.1111

Danh Mục: RANGER KD 2011- Phần: B01.014 FRONT SUSPENSION ARMS & STABILIZER (RHD 4WD (PTD) HOẶC LHD RWD, WITH IMPROVED ATTITUDE/RIDE … In ngày tháng: 11/01/2024 VIN: Ngày sản xuất: Callout Mã số kỹ thuật Mô tả Slượng Từ Tới Giá 1 EB3C 3084 B1A ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, UPPER 1 03/06/2015 19/08/2015 0 ₫ 1 EB3C 3084 B1B ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, UPPER 1 19/08/2015 26/09/2017 4.099.000 ₫ 1 EB3C 3084 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, UPPER 1 26/09/2017 18/06/2018 3.912.000 ₫ 1 EB3C 3084 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, UPPER (FMC THAILAND LTD) 1 29/09/2017 16/07/2018 3.912.000 ₫ 1 EB3C 3091 B1A ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, UPPER 1 03/06/2015 19/08/2015 0 ₫ 1 EB3C 3091 B1B ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, UPPER 1 19/08/2015 26/09/2017 4.099.000 ₫ 1 EB3C 3091 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, UPPER 1 26/09/2017 18/06/2018 3.912.000 ₫ 1 EB3C 3091 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, UPPER (FMC THAILAND LTD) 1 29/09/2017 16/07/2018 3.912.000 ₫ 1 UC3C 34200 D ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, UPPER 1 25/10/2012 1 UC3C 34250 D ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, UPPER 1 25/10/2012 3.470.000 ₫ 1 UL0R 34200 ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, UPPER 1 25/10/2012 03/06/2015 3.475.000 ₫ 1 UL0R 34250 ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, UPPER 1 25/10/2012 03/06/2015 3.475.000 ₫ 2 EB3C 3078 A1A ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 1 03/06/2015 09/10/2015 0 ₫ 2 EB3C 3078 A1B ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 1 09/10/2015 06/06/2017 0 ₫ 2 EB3C 3078 A1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 1 06/06/2017 18/06/2018 9.035.000 ₫ 2 EB3C 3078 B1A ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 03/06/2015 09/10/2015 0 ₫ 2 EB3C 3078 B1B ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 09/10/2015 06/06/2017 8.263.000 ₫ 2 EB3C 3078 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (FMC THAILAND LTD, LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 05/06/2017 16/07/2018 8.677.000 ₫ 2 EB3C 3078 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 06/06/2017 18/06/2018 8.677.000 ₫ 2 EB3C 3079 A1A ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 1 03/06/2015 09/10/2015 0 ₫ 2 EB3C 3079 A1B ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 1 09/10/2015 06/06/2017 0 ₫ 2 EB3C 3079 A1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 1 06/06/2017 18/06/2018 0 ₫ 2 EB3C 3079 B1A ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 03/06/2015 09/10/2015 6.894.000 ₫ 2 EB3C 3079 B1B ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 09/10/2015 06/06/2017 7.515.000 ₫ 2 EB3C 3079 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (FMC THAILAND LTD, LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 05/06/2017 16/07/2018 8.677.000 ₫ 2 EB3C 3079 B1C ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 1 06/06/2017 18/06/2018 8.677.000 ₫ 2 UC2R 34300 E ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER 1 20/09/2012 0 ₫ 2 UC2R 34300 F ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, RH, LOWER 1 20/09/2012 03/06/2015 8.292.000 ₫ 2 UC2R 34350 E ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER 1 20/09/2012 8.681.739 ₫ 2 UC2R 34350 F ARM ASSY – FRONT SUSPENSION, LH, LOWER 1 20/09/2012 03/06/2015 8.292.000 ₫ 3 EB3C 18045 BB SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (WILDTRAK SERIES, P265/60R18 A/S BSW TYRE, BRIDGESTONE TYRES, WITH SOFT RIDE SUSPENSION) 1 03/06/2015 18/06/2018 3 EB3C 18045 BB SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (XLS SERIES, FMC THAILAND LTD, WITH SOFT RIDE SUSPENSION HOẶC BASE HOẶC XL HOẶC XLT SERIES HOẶC WILDTRAK SERIES) 2 21/10/2016 16/07/2018 3 EB3C 18045 BB SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (XLS SERIES, AAT-RAYONG ASSEMBLY PLANT-LS, WITH SOFT RIDE SUSPENSION HOẶC BASE HOẶC XL HOẶC XLT SERIES HOẶC WILDTRAK SERIES, P215/70R16 99H) 2 03/06/2015 18/06/2018 3 EB3C 18045 BB SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (WILDTRAK SERIES, FMC THAILAND LTD, P215/70R16 99H, WITH SOFT RIDE SUSPENSION) 2 03/06/2015 16/07/2018 3 EB3C 18045 DB SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (XLS SERIES, AAT-RAYONG ASSEMBLY PLANT-LS, WITH STANDARD SUSPENSION HOẶC BASE HOẶC XL HOẶC XLT SERIES HOẶC WILDTRAK SERIES) 2 03/06/2015 18/06/2018 1.557.000 ₫ 3 EB3C 18045 DB SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (XLS SERIES, FMC THAILAND LTD, WITH STANDARD SUSPENSION HOẶC BASE HOẶC XL HOẶC XLT SERIES HOẶC WILDTRAK SERIES) 2 21/10/2016 16/07/2018 1.557.000 ₫ 3 EB3C 18045 TA SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (WILDTRAK SERIES, RHD 4WD (PTD), AAT-RAYONG ASSEMBLY PLANT-LS, P265/60R18 A/S BSW TYRE, WITH STANDARD SUSPENSION HOẶC WITH SOFT RIDE SUSPENSION HOẶC LHD 4WD (PTD)) 2 03/06/2015 18/06/2018 3.415.000 ₫ 3 EB3C 18045 TA SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (WILDTRAK SERIES, RHD 4WD (PTD), FMC THAILAND LTD, P265/60R18 A/S BSW TYRE, WITH SOFT RIDE SUSPENSION HOẶC WITH STANDARD SUSPENSION HOẶC LHD 4WD (PTD)) 2 21/10/2016 16/07/2018 3.415.000 ₫ 3 UC2L 34700 E SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (XLS SERIES, WITH STANDARD SUSPENSION HOẶC BASE HOẶC XL HOẶC XLT SERIES HOẶC WILDTRAK SERIES) 2 03/06/2015 3.008.000 ₫ 3 UC3C 34700 D SHOCK ABSORBER ASSY – FRONT (XLS SERIES, WITH SOFT RIDE SUSPENSION HOẶC BASE HOẶC XL HOẶC XLT SERIES HOẶC WILDTRAK SERIES) 2 03/06/2015 4 UC2R 34773 SPACER (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 4 UC2R 34773 SPACER 2 18/06/2018 5 9XF20 2040 M NUT, M12 (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 111.000 ₫ 5 9XF20 2040 M NUT, M12 2 18/06/2018 111.000 ₫ 6 UC2R 34776 A RETAINER 2 14/05/2013 6 UC2R 34776 B RETAINER (FMC THAILAND LTD) 2 14/05/2013 16/07/2018 Bản quyền © 2004 – 2023 của Infomedia Ltd và các bên cấp phép. Trang 2 / 4 Danh Mục: RANGER KD 2011- Phần: B01.014 FRONT SUSPENSION ARMS & STABILIZER (RHD 4WD (PTD) HOẶC LHD RWD, WITH IMPROVED ATTITUDE/RIDE … In ngày tháng: 11/01/2024 VIN: Ngày sản xuất: Callout Mã số kỹ thuật Mô tả Slượng Từ Tới Giá 6 UC2R 34776 B RETAINER 2 14/05/2013 18/06/2018 7 UC2R 34775 B INSULATOR – SHOCK ABSORBER (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 0 ₫ 7 UC2R 34775 B INSULATOR – SHOCK ABSORBER 2 18/06/2018 0 ₫ 8 9XF20 2130 M NUT, M10 (FMC THAILAND LTD) 6 16/07/2018 8 9XF20 2130 M NUT, M10 6 18/06/2018 9 UC3C 34340 A STOPPER (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 611.000 ₫ 9 UC3C 34340 A STOPPER 2 18/06/2018 611.000 ₫ 10 UC3C 34012 B INSULATOR – SHOCK ABSORBER (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 1.447.000 ₫ 10 UC3C 34012 B INSULATOR – SHOCK ABSORBER 2 18/06/2018 1.447.000 ₫ 11 9XF20 2150 M NUT, M14 (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 11 9XF20 2150 M NUT, M14 2 18/06/2018 12 AB31 19466 BA WASHER (FMC THAILAND LTD) 4 16/07/2018 252.000 ₫ 12 AB31 19466 BA WASHER 4 18/06/2018 252.000 ₫ 13 UC3C 34470 A BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, UPPER (FMC THAILAND LTD) 4 16/07/2018 455.000 ₫ 13 UC3C 34470 A BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, UPPER 4 18/06/2018 455.000 ₫ 14 W716826 S439 BOLT, M14 X 292 2 03/06/2015 18/06/2018 2.540.000 ₫ 14 W716826 S439 BOLT, M14 X 292 (FMC THAILAND LTD) 2 03/06/2015 16/07/2018 2.540.000 ₫ 14 9YA02 1447 BOLT 2 03/06/2015 277.000 ₫ 15 UC3C 34081 B SHIELD, FOR RH SIDE ONLY (6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80), WITH DIESEL FUEL CAPABILITY) 1 22/08/2012 01/03/2013 15 UC3C 34081 B SHIELD, FOR RH SIDE ONLY 1 22/08/2012 15 UC3C 34081 C SHIELD, FOR RH SIDE ONLY (6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80), WITH DIESEL FUEL CAPABILITY) 1 01/03/2013 18/06/2018 15 UC3C 34081 C SHIELD, FOR RH SIDE ONLY (6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80), FMC THAILAND LTD, WITH DIESEL FUEL CAPABILITY) 1 21/10/2016 16/07/2018 16 9XF20 4160 M NUT, M14 (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 23.000 ₫ 16 9XF20 4160 M NUT, M14 2 18/06/2018 23.000 ₫ 17 UC2R 34710 B BUSH 2 01/03/2013 17 UC2R 34710 C BUSH 2 01/03/2013 18/06/2018 17 UC2R 34710 C BUSH (FMC THAILAND LTD) 2 21/10/2016 16/07/2018 18 UC2R 34713 A WASHER 2 14/05/2013 18/06/2018 18 UC2R 34713 A WASHER (FMC THAILAND LTD) 2 21/10/2016 16/07/2018 18 UC2R 34713 WASHER 2 14/05/2013 19 AB31 5310 BD SPRING COIL FRONT (WITH DIESEL ENGINES, 2WD) 2 03/06/2015 18/06/2018 0 ₫ 19 AB31 5310 BD SPRING COIL FRONT (WITH DIESEL ENGINES, 2WD, FMC THAILAND LTD) 2 21/10/2016 16/07/2018 0 ₫ 19 AB31 5310 DD SPRING COIL FRONT (3.2L DURATORQ-TDCI (200PS) – PUMA, 4WD, FMC THAILAND LTD HOẶC ALL DOUBLE CAB/CHASSIS CAB(CREW), ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82 HOẶC 6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80)) 2 21/10/2016 16/07/2018 0 ₫ 19 AB31 5310 DD SPRING COIL FRONT (3.2L DURATORQ-TDCI (200PS) – PUMA, 4WD HOẶC ALL DOUBLE CAB/CHASSIS CAB(CREW), ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82 HOẶC 6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80)) 2 03/06/2015 18/06/2018 0 ₫ 19 AB31 5310 GD SPRING COIL FRONT (2.5L DOHC EFI NA I4 PETROL (166PS), RHD RWD HOẶC LHD RWD) 2 03/06/2015 18/06/2018 19 AB31 5310 KD SPRING COIL FRONT (ALL REGULAR AND SUPER CABS, ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82, 4WD HOẶC 5-SPEED MANUAL TRANSMISSION – MT75 HOẶC 2.5L DOHC EFI NA I4 PETROL (166PS)) 2 03/06/2015 18/06/2018 19 EB3C 5310 DA SPRING COIL FRONT (WITH DIESEL ENGINES, 4WD, AAT-RAYONG ASSEMBLY PLANT-LS, P265/60R18 A/S BSW TYRE) 2 03/06/2015 18/06/2018 0 ₫ 19 EB3C 5310 DA SPRING COIL FRONT (WILDTRAK SERIES, WITH DIESEL ENGINES, 4WD, FMC THAILAND LTD, P265/60R18 A/S BSW TYRE) 2 21/10/2016 16/07/2018 0 ₫ 19 UC3B 34011 A SPRING COIL FRONT (2.5L DOHC EFI NA I4 PETROL (166PS), RHD RWD HOẶC LHD RWD) 2 04/07/2014 19 UC3B 34011 C SPRING COIL FRONT (2.5L DOHC EFI NA I4 PETROL (166PS), LHD RWD HOẶC RHD RWD) 2 04/07/2014 03/06/2015 19 UC3C 34011 A SPRING COIL FRONT (WITH DIESEL ENGINES, 2WD) 2 04/07/2014 19 UC3C 34011 C SPRING COIL FRONT (WITH DIESEL ENGINES, 2WD) 2 04/07/2014 03/06/2015 19 UC7E 34011 A SPRING COIL FRONT (ALL REGULAR AND SUPER CABS, ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82, 4WD HOẶC 5-SPEED MANUAL TRANSMISSION – MT75 HOẶC 2.5L DOHC EFI NA I4 PETROL (166PS)) 2 03/03/2014 19 UC7E 34011 C SPRING COIL FRONT (ALL REGULAR AND SUPER CABS, ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82, 4WD HOẶC 5-SPEED MANUAL TRANSMISSION – MT75 HOẶC 2.5L DOHC EFI NA I4 PETROL (166PS)) 2 03/03/2014 03/06/2015 19 UC7F 34011 A SPRING COIL FRONT (DOUBLE CAB (3/4 DOOR), ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82, 4WD HOẶC 3.2L DURATORQTDCI (200PS) – PUMA HOẶC CHASSIS CAB (CREW CAB) HOẶC 6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80)) 2 03/03/2014 0 ₫ 19 UC7F 34011 C SPRING COIL FRONT (3.2L DURATORQ-TDCI (200PS) – PUMA, 4WD HOẶC ALL DOUBLE CAB/CHASSIS CAB(CREW), ALL 2.2L DIESEL ENGINES, 6 SPEED MANUAL TRANSMISSION-MT82 HOẶC 6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80)) 2 03/03/2014 03/06/2015 20 9XF00 7839 L BOLT, M16 X 70 2 18/06/2018 191.000 ₫ 20 9XF00 7839 L BOLT, M16 X 70 (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 191.000 ₫ 21 W520517 S440 NUT, M16 (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 83.000 ₫ Bản quyền © 2004 – 2023 của Infomedia Ltd và các bên cấp phép. Trang 3 / 4 Danh Mục: RANGER KD 2011- Phần: B01.014 FRONT SUSPENSION ARMS & STABILIZER (RHD 4WD (PTD) HOẶC LHD RWD, WITH IMPROVED ATTITUDE/RIDE … In ngày tháng: 11/01/2024 VIN: Ngày sản xuất: Callout Mã số kỹ thuật Mô tả Slượng Từ Tới Giá 21 W520517 S440 NUT, M16 2 18/06/2018 83.000 ₫ 22 UC3C 3466Z BOLT FLANGED HEX 4 18/06/2018 384.000 ₫ 22 UC3C 3466Z BOLT FLANGED HEX (FMC THAILAND LTD) 4 16/07/2018 384.000 ₫ 23 UC3C 34450 A BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, LOWER (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 526.000 ₫ 23 UC3C 34450 A BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, LOWER 2 18/06/2018 526.000 ₫ 24 UC3C 34473 PLATE CAM (FMC THAILAND LTD) 4 16/07/2018 0 ₫ 24 UC3C 34473 PLATE CAM 4 18/06/2018 0 ₫ 25 W716828 S442 NUT, M16 4 03/06/2015 63.000 ₫ 25 9YB04 1603 NUT 4 03/06/2015 0 ₫ 26 EB3C 3069 AC BUSH – FRONT SUSPENSION ARM (WITH HEAVY DUTY LOAD PACK) 2 03/06/2015 18/06/2018 0 ₫ 26 EB3C 3069 BB BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, LOWER (LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 2 03/06/2015 18/06/2018 395.000 ₫ 26 EB3C 3069 BB BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, LOWER (FMC THAILAND LTD, LESS SPECIAL EQUIPMENT PACKAGE) 2 21/10/2016 16/07/2018 395.000 ₫ 26 UC3C 34460 A BUSH – FRONT SUSPENSION ARM, LOWER 2 03/06/2015 348.000 ₫ 27 9XF00 0129 L SCREW, M6X14 (6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80), WITH DIESEL FUEL CAPABILITY) 1 05/11/2012 18/06/2018 27 9XF00 0129 L SCREW, M6X14 (6 SPEED AUTOMATIC TRANS (6R80), FMC THAILAND LTD, WITH DIESEL FUEL CAPABILITY) 1 21/10/2016 16/07/2018 27 9XF00 0129 L SCREW, M6X14 (WITH DIESEL FUEL CAPABILITY) 1 05/11/2012 28 UC2R 34177 SNAP RING (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 28 UC2R 34177 SNAP RING 2 18/06/2018 29 UC3B 33043 RETAINER (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 29 UC3B 33043 RETAINER 2 18/06/2018 30 W716827 S442 NUT, M16 (FMC THAILAND LTD) 2 21/10/2016 16/07/2018 83.000 ₫ 30 W716827 S442 NUT, M16 2 03/06/2015 18/06/2018 83.000 ₫ 30 9YB04 1604 NUT 2 03/06/2015 0 ₫ 31 9XF25 3050 M PIN – SPLIT, 4 X 32MM 2 18/06/2018 108.000 ₫ 31 9XF25 3050 M PIN – SPLIT, 4 X 32MM (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 108.000 ₫ 32 T060 26169 A PIN (FMC THAILAND LTD) 2 16/07/2018 55.000 ₫ 32 T060 26169 A PIN 2 18/06/2018 55.000 ₫

Liên hệ mua sản phẩm Giảm sóc trước Ranger 2013 14 15 16 17 18 19 20 21




    Hỗ trợ trực tuyến